悼逝 dào shì · điệu thệ Hán Việt: điệu thệ · Pinyin: dào shì Tổng quan Cấu tạo: 悼 (điệu) + 逝 (thệ)Pinyindào shìHán Việtđiệu thệCấu tạo悼 + 逝 · điệu + thệ nghĩa thành phần: điệu + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感伤时光流逝。Tân Hoa Tự Điển 1.感伤时光流逝。