悽傷
thê thương
Hán Việt: thê thương · Pinyin: qī shāng
Tổng quan
1.痛苦哀伤。
悽涼悲傷。晉.陸機〈弔魏武帝文〉:「覽遺籍以慷慨,獻茲文而悽傷。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thê lương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悽涼悲傷。晉.陸機〈弔魏武帝文〉:「覽遺籍以慷慨,獻茲文而悽傷。」
Hán Việt: thê thương · Pinyin: qī shāng
1.痛苦哀伤。
悽涼悲傷。晉.陸機〈弔魏武帝文〉:「覽遺籍以慷慨,獻茲文而悽傷。」