悽凜 qī lǐn · thê lẫm Hán Việt: thê lẫm · Pinyin: qī lǐn Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 凜 (lẫm)Pinyinqī lǐnHán Việtthê lẫmCấu tạo悽 + 凜 · thê + lẫm nghĩa thành phần: thê + lẫm