悽吟 qī yín · thê ngâm Hán Việt: thê ngâm · Pinyin: qī yín Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 吟 (ngâm)Pinyinqī yínHán Việtthê ngâmCấu tạo悽 + 吟 · thê + ngâm nghĩa thành phần: thê + ngâm