悽塞 qī sāi · thê tắc Hán Việt: thê tắc · Pinyin: qī sāi Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 塞 (tắc)Pinyinqī sāiHán Việtthê tắcCấu tạo悽 + 塞 · thê + tắc nghĩa thành phần: thê + tắc