悽如 qī rú · thê như Hán Việt: thê như · Pinyin: qī rú Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 如 (như)Pinyinqī rúHán Việtthê nhưCấu tạo悽 + 如 · thê + như nghĩa thành phần: thê + như