悽寥 qī liáo · thê liêu Hán Việt: thê liêu · Pinyin: qī liáo Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 寥 (liêu)Pinyinqī liáoHán Việtthê liêuCấu tạo悽 + 寥 · thê + liêu nghĩa thành phần: thê + liêu