悽心

qī xīn thê tâm

Hán Việt: thê tâm · Pinyin: qī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 凄心 qīxīn v.o. suffer stomach upset (from eating spicy food, etc.)