悽悄 qī qiāo · thê tiễu Hán Việt: thê tiễu · Pinyin: qī qiāo Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 悄 (tiễu)Pinyinqī qiāoHán Việtthê tiễuCấu tạo悽 + 悄 · thê + tiễu nghĩa thành phần: thê + tiễu