悽悽惶惶

qī qī huáng huáng thê thê hoàng hoàng

Hán Việt: thê thê hoàng hoàng · Pinyin: qī qī huáng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (thê) + (hoàng) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷恐懼而無依的樣子。《初刻拍案驚奇》卷二七:「王公悽悽惶惶,痛苦不已。」《儒林外史》第四八回:「一路看著水色山光,悲悼女兒,悽悽惶惶。」

Eng

  • Cihui 凄凄惶惶 īqīhuánghuáng adv. hurriedly; hastily