悽悽慘慘

thê thê thảm thảm

Hán Việt: thê thê thảm thảm

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (thê) + (thảm) + (thảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悽涼悲慘的樣子。宋.李清照〈聲聲慢.尋尋覓覓〉詞:「尋尋覓覓,冷冷清清,悽悽慘慘戚戚。」《初刻拍案驚奇》卷一一:「不覺又哭一場,悽悽慘慘,睡了不題。」也作「淒淒慘慘」。

Eng

  • Cihui 凄凄慘慘 īqīcǎncǎn r.f. heartrending; heartbreaking