悽悽楚楚 qī qī chǔ chǔ · thê thê sở sở Hán Việt: thê thê sở sở · Pinyin: qī qī chǔ chǔ Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 悽 (thê) + 楚 (sở) + 楚 (sở)Pinyinqī qī chǔ chǔHán Việtthê thê sở sởCấu tạo悽 + 悽 + 楚 + 楚 · thê + thê + sở + sở nghĩa thành phần: thê + thê + sở + sở