悽慟 qī tòng · thê đỗng Hán Việt: thê đỗng · Pinyin: qī tòng Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 慟 (đỗng)Pinyinqī tòngHán Việtthê đỗngCấu tạo悽 + 慟 · thê + đỗng nghĩa thành phần: thê + đỗng