悽懷 qī huái · thê hoài Hán Việt: thê hoài · Pinyin: qī huái Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 懷 (hoài)Pinyinqī huáiHán Việtthê hoàiCấu tạo悽 + 懷 · thê + hoài nghĩa thành phần: thê + hoài