悽戀 qī liàn · thê luyến Hán Việt: thê luyến · Pinyin: qī liàn Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 戀 (luyến)Pinyinqī liànHán Việtthê luyếnCấu tạo悽 + 戀 · thê + luyến nghĩa thành phần: thê + luyến