悽淡 qī dàn · thê đạm Hán Việt: thê đạm · Pinyin: qī dàn Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 淡 (đạm)Pinyinqī dànHán Việtthê đạmCấu tạo悽 + 淡 · thê + đạm nghĩa thành phần: thê + đạm