悽爽 qī shuǎng · thê sảng Hán Việt: thê sảng · Pinyin: qī shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 爽 (sảng)Pinyinqī shuǎngHán Việtthê sảngCấu tạo悽 + 爽 · thê + sảng nghĩa thành phần: thê + sảng