悽神 qī shén · thê thần Hán Việt: thê thần · Pinyin: qī shén Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 神 (thần)Pinyinqī shénHán Việtthê thầnCấu tạo悽 + 神 · thê + thần nghĩa thành phần: thê + thần