悽絶 qī jué · thê tuyệt Hán Việt: thê tuyệt · Pinyin: qī jué Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 絶 (tuyệt)Pinyinqī juéHán Việtthê tuyệtCấu tạo悽 + 絶 · thê + tuyệt nghĩa thành phần: thê + tuyệt