悽警 qī jǐng · thê cảnh Hán Việt: thê cảnh · Pinyin: qī jǐng Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 警 (cảnh)Pinyinqī jǐngHán Việtthê cảnhCấu tạo悽 + 警 · thê + cảnh nghĩa thành phần: thê + cảnh