悽鏘 qī qiāng · thê thương Hán Việt: thê thương · Pinyin: qī qiāng Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 鏘 (thương)Pinyinqī qiāngHán Việtthê thươngCấu tạo悽 + 鏘 · thê + thương nghĩa thành phần: thê + thương