悽飆 qī biāo · thê tiêu Hán Việt: thê tiêu · Pinyin: qī biāo Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 飆 (tiêu)Pinyinqī biāoHán Việtthê tiêuCấu tạo悽 + 飆 · thê + tiêu nghĩa thành phần: thê + tiêu