惄然 nì rán · nịch nhiên Hán Việt: nịch nhiên · Pinyin: nì rán Tổng quan Cấu tạo: 惄 (nịch) + 然 (nhiên)Pinyinnì ránHán Việtnịch nhiênCấu tạo惄 + 然 · nịch + nhiên nghĩa thành phần: nịch + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧思貌。Tân Hoa Tự Điển 1.忧思貌。