情習

qíng xí tình tập

Hán Việt: tình tập · Pinyin: qíng xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指民情与风俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指民情与风俗。