情親 qíng qīn · tình thân Hán Việt: tình thân · Pinyin: qíng qīn Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 親 (thân)Pinyinqíng qīnHán Việttình thânCấu tạo情 + 親 · tình + thân nghĩa thành phần: tình + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲人; 感情亲切。Tân Hoa Tự Điển 1.亲人。 2.感情亲切。