情仇

qíng chóutình cừu

Hán Việt: tình cừu · Pinyin: qíng chóu

Tổng quan

tình cừu

Cấu tạo: 情 (tình) + 仇 (cừu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu hận
  • VietPhrases tình cừu

Đức

  • Handedict Hassliebe (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仇人 · 仇冤 · 仇外 · 仇家 · 仇富 · 仇怨 · 仇恨 · 仇敌