情佚

qíng yì tình dật

Hán Việt: tình dật · Pinyin: qíng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (dật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心情閒蕩散漫。《後漢書.卷八十三.逸民傳.戴良傳》:「禮所以制情佚也,情苟不佚,何禮之論!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感情放荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感情放荡。