情侣

qíng lǚtình lữ

Hán Việt: tình lữ · Pinyin: qíng lǚ

Tổng quan

bạn tình; tình nhân; người yêu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.相恋的男女。亦指其中的一方。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

戀愛中的伴侶。也指其中一方。如:「面對湖光山色,對對情侶坐在湖畔草地,竊竊私語。」

Cấu tạo: 情 (tình) + 侶 (lữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cặp đôi
  • Biên soạn sweethearts; lovers M:¹duì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戀愛中的伴侶。也指其中一方。如:「面對湖光山色,對對情侶坐在湖畔草地,竊竊私語。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.相恋的男女。亦指其中的一方。
  • Kaggle Zh-Vi lover

Eng

  • Cihui sweethearts; lovers

Đức

  • Handedict Liebespaar

Từ liên quan

Gần nghĩa

情侣装 · 情侣头像 · 情侣酒店 · 情侣鹦鹉 · 侣伴 · 侶伴 · 情义 · 情书