情俠 tình hiệp Hán Việt: tình hiệp Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 俠 (hiệp)Hán Việttình hiệpCấu tạo情 + 俠 · tình + hiệp nghĩa thành phần: tình + hiệp Nghĩa EngCihui 情俠 íngxiá n. romantic chivalry