情債 qíng zhài · tình trái Hán Việt: tình trái · Pinyin: qíng zhài Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 債 (trái)Pinyinqíng zhàiHán Việttình tráiCấu tạo情 + 債 · tình + trái nghĩa thành phần: tình + trái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在感情上对别人的亏负(多指爱情方面的)。