情儿

qíng rtình nhi

Hán Việt: tình nhi · Pinyin: qíng r

Tổng quan

(phương ngữ) tình nhân; người tình bí mật; người tình ngoài hôn nhân

Cấu tạo: 情 (tình) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại tình
  • Google Alex v6 tình nhân
  • Biên soạn 情兒 íng'ér* <coll.> n. (extra-marital) lover

Eng

  • Cihui (dialect) mistress; secret lover; extramarital lover

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌