情兒

qíng r tình nhi

Hán Việt: tình nhi · Pinyin: qíng r

Tổng quan

(phương ngữ) tình nhân | người tình bí mật | người tình ngoài hôn nhân

Cấu tạo: (tình) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) tình nhân | người tình bí mật | người tình ngoài hôn nhân

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) mistress; secret lover; extramarital lover
  • Cihui (dialect) mistress; secret lover; extramarital lover