情勒

qíng lè tình lặc

Hán Việt: tình lặc · Pinyin: qíng lè

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (lặc)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT emotional blackmail (abbr. for 情緒勒索|情绪勒索[qing2 xu4 le4 suo3])
  • Cihui emotional blackmail (abbr. for 情緒勒索|情绪勒索)