情取 qíng qǔ · tình thủ Hán Việt: tình thủ · Pinyin: qíng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 取 (thủ)Pinyinqíng qǔHán Việttình thủCấu tạo情 + 取 · tình + thủ nghĩa thành phần: tình + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落得;取得。Tân Hoa Tự Điển 1.落得;取得。