情和 qíng hé · tình hòa Hán Việt: tình hòa · Pinyin: qíng hé Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 和 (hòa)Pinyinqíng héHán Việttình hòaCấu tạo情 + 和 · tình + hòa nghĩa thành phần: tình + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓民心悦服。Tân Hoa Tự Điển 1.谓民心悦服。