情哥 qíng gē · tình ca Hán Việt: tình ca · Pinyin: qíng gē Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 哥 (ca)Pinyinqíng gēHán Việttình caCấu tạo情 + 哥 · tình + ca nghĩa thành phần: tình + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年轻女子对恋人的昵称。Tân Hoa Tự Điển 1.年轻女子对恋人的昵称。