情囚 qíng qiú · tình tù Hán Việt: tình tù · Pinyin: qíng qiú Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 囚 (tù)Pinyinqíng qiúHán Việttình tùCấu tạo情 + 囚 · tình + tù nghĩa thành phần: tình + tù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱情的俘虏。Tân Hoa Tự Điển 1.爱情的俘虏。