情地 qíng dì·tình địa Hán Việt: tình địa · Pinyin: qíng dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亲族地位。 2.处境; 置身之地。 Cấu tạo: 情 (tình) + 地 (địa)Pinyinqíng dìHán Việttình địaCấu tạo情 + 地 · tình + địa nghĩa thành phần: tình + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亲族地位。 2.处境; 置身之地。 Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产