情地 qíng dì · tình địa Hán Việt: tình địa · Pinyin: qíng dì Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 地 (địa)Pinyinqíng dìHán Việttình địaCấu tạo情 + 地 · tình + địa nghĩa thành phần: tình + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲族地位; 处境;置身之地。Tân Hoa Tự Điển 1.亲族地位。 2.处境;置身之地。