情場
tình tràng
Hán Việt: tình tràng · Pinyin: qíng chǎng
Tổng quan
chuyện tình cảm | mối quan hệ tình cảm
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyện tình cảm | mối quan hệ tình cảm
- Cihui tình trường tình trường ☆Cõi yêu đương. Vòng tình ái.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 談情說愛的場合。如:「情場如戰場。」清.洪昇《長生殿》第一齣:「今古情場,問誰個真心到底?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指谈情说爱的场合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指谈情说爱的场合。
Eng
- CC-CEDICT affairs of the heart|mutual relationship
- Cihui affairs of the heart; mutual relationship