情塗 qíng tú · tình đồ Hán Việt: tình đồ · Pinyin: qíng tú Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 塗 (đồ)Pinyinqíng túHán Việttình đồCấu tạo情 + 塗 · tình + đồ nghĩa thành phần: tình + đồ