情塵 qíng chén · tình trần Hán Việt: tình trần · Pinyin: qíng chén Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 塵 (trần)Pinyinqíng chénHán Việttình trầnCấu tạo情 + 塵 · tình + trần nghĩa thành phần: tình + trần Nghĩa ViệtCihui tình trần (術語)六根與六塵也。舊譯六根云六情。智度論二十三曰:「情塵識和合,所作事業成。」又心情之塵垢也。慈恩寺傳九曰:「定凝慧水,非情塵所翳。」☸