情奸 tình gian Hán Việt: tình gian Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 奸 (gian)Hán Việttình gianCấu tạo情 + 奸 · tình + gian nghĩa thành phần: tình + gian Nghĩa EngCihui 情奸 íngjiān n. adultery from mutual attraction