情妒

qíng dù tình đố

Hán Việt: tình đố · Pinyin: qíng dù

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (đố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在情爱上嫉妒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在情爱上嫉妒。