情婦

qíng fù tình phụ

Hán Việt: tình phụ · Pinyin: qíng fù

Tổng quan

nhân tình | người tình (của người đàn ông đã kết hôn)

Cấu tạo: (tình) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân tình | người tình (của người đàn ông đã kết hôn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與已婚者發生婚外性關係的女性。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男女两人,一方或双方有配偶,而发生性关系,女方是男方的情妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.男女两人,一方或双方有配偶,而发生性关系,女方是男方的情妇。

Eng

  • CC-CEDICT mistress|paramour (of married man)
  • Cihui mistress; paramour (of married man)

ja

  • JMdict lover|mistress|kept woman