情孽 qíng niè · tình nghiệt Hán Việt: tình nghiệt · Pinyin: qíng niè Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 孽 (nghiệt)Pinyinqíng nièHán Việttình nghiệtCấu tạo情 + 孽 · tình + nghiệt nghĩa thành phần: tình + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 情爱上的恶因缘。Tân Hoa Tự Điển 1.情爱上的恶因缘。