情實

qíng shí tình thật

Hán Việt: tình thật · Pinyin: qíng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真心; 实情;真相; 清代死刑判决的一种。谓认定罪行属实,将付诸执行。与缓决对言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真心。 2.实情;真相。 3.清代死刑判决的一种。谓认定罪行属实,将付诸执行。与缓决对言。

Eng

  • Cihui 情實 íngshí n. 1. facts of an affair/case 2. confirmed crime