情客 qíng kè · tình khách Hán Việt: tình khách · Pinyin: qíng kè Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 客 (khách)Pinyinqíng kèHán Việttình kháchCấu tạo情 + 客 · tình + khách nghĩa thành phần: tình + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丁香的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.丁香的别名。