情寃

qíng yuān tình oan

Hán Việt: tình oan · Pinyin: qíng yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (oan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情实与冤枉。犹是非曲直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情实与冤枉。犹是非曲直。