情塵 qíng chén · tình trần Hán Việt: tình trần · Pinyin: qíng chén Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 塵 (trần)Pinyinqíng chénHán Việttình trầnCấu tạo情 + 塵 · tình + trần nghĩa thành phần: tình + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指情爱,情欲。佛教视情欲若尘垢,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指情爱,情欲。佛教视情欲若尘垢,故称。