情巧

qíng qiǎo tình xảo

Hán Việt: tình xảo · Pinyin: qíng qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓情况与机变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓情况与机变。